Bản dịch của từ 出宋 trong tiếng Việt

出宋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出宋 (Danh từ)

chū sòng
01

Thuật ngữ lịch sử: những thủ lĩnh dân tộc thiểu số miền núi phía Nam thời Tống ra quy hàng, trở về triều đình (tức 'ra Tống').

宋代南方某些山居少数民族首领出归朝廷者称出宋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出宋

chū

sòng

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
宋五嫂
宋亭
宋人
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép