Bản dịch của từ 出尊 trong tiếng Việt

出尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出尊 (Danh từ)

chū zūn
01

Rượu xuất khẩu; bình rượu

1.亦作“出樽”。

Ví dụ
02

Nơi chỉ ra sự tôn kính

3.指出尊之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bàn tiệc cổ đại của quốc vương và quý khách, nơi đồ uống được phục vụ từ phía nam của bàn.

2.古代国君与贵宾宴饮,尊在两楹间,坫在尊之南,献酬皆自尊南出,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出尊

chū

zūn

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép