Bản dịch của từ 出尘不染 trong tiếng Việt
出尘不染
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出尘不染 (Tính từ)
【chū chén bù rǎn】
01
Ẩn dụ cho người dù sống trong môi trường ô trọc vẫn giữ được sự thanh khiết, trong sáng và phẩm chất cao thượng.
比喻身处污浊的环境而能保持纯洁的节操。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出尘不染
chū
出
chén
尘
bù
不
rǎn
染
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
