Bản dịch của từ 出尘之姿 trong tiếng Việt
出尘之姿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出尘之姿 (Danh từ)
【chū chén zhī zī】
01
Phong thái vượt lên trên đời thường, toát lên vẻ thanh tao, khác biệt và tự do tự tại.
超出尘俗的姿态。比喻丰姿清奇潇洒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出尘之姿
chū
出
chén
尘
zhī
之
zī
姿
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
之个
之乎者也
之任
之前
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
