Bản dịch của từ 出就外傅 trong tiếng Việt
出就外傅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出就外傅 (Động từ)
【chū jiù wài fù】
01
Rời xa gia đình để đi học với thầy, học tập xa nhà.
离家就学于师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出就外傅
chū
出
jiù
就
wài
外
fù
傅
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
外三关
外丧
外丹
外主
傅会
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
