Bản dịch của từ 出幽升高 trong tiếng Việt

出幽升高

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出幽升高 (Tính từ)

chū yōu shēng gāo
01

Thăng tiến; tiến bộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出幽升高

chū

yōu

shēng

gāo

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
升中
升云
升仙
升仙太子
高下
高下其手
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép