Bản dịch của từ 出手 trong tiếng Việt
出手

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出手 (Danh từ)
Vươn tay lấy ra; đưa tay ra lấy vật (ra khỏi chỗ đang cất giữ hoặc ở trong túi/bao)
1.往外拿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buông tay, để tuột (tức là không còn giữ được vật hoặc đã thả ra)
2.犹脱手。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt đầu (hành động); ra tay, vừa mới xuất thủ — ý là bắt đầu làm việc gì đó
7.犹开始。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết ra, phóng tác hoặc truyền bá (tác phẩm, thơ văn) — nghĩa là “xuất bản/cho ra tác phẩm” hoặc “viết đưa ra công chúng”
3.指诗文写出或传出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra tay đảm nhận việc; xuất đầu đảm trách một công việc (thường chỉ việc nhận nhiệm vụ, bắt tay làm)
4.谓出而任其事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động tay động chân; bắt đầu hành động, ra tay (ví dụ: ra tay làm việc hoặc ra tay đánh ai)
5.动手。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tay áo; phần ống tay (chỉ cái ống/tay áo)
8.指袖子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra tay biểu diễn kỹ năng, thể hiện bản lĩnh (thường để chứng tỏ khả năng)
6.显示身手。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出手
chū
出
shǒu
手
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
