Bản dịch của từ 出月子 trong tiếng Việt
出月子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出月子 (Danh từ)
【chū yuè zi】
01
Thời kỳ phục hồi sức khỏe sau khi sinh của phụ nữ trong một tháng.
俗谓妇女产后一月馀而身体复原。参见“坐月子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出月子
chū
出
yuè
月
zi
子
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
