Bản dịch của từ 出有入无 trong tiếng Việt

出有入无

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出有入无 (Cụm từ)

chū yǒu rù wú
01

Đi ra đi vào giữa có và không.

出入于有无之中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出有入无

chū

yǒu

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
入不敷出
入世
入中
入临
无一不备
无一不知
无一可
无一时
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép