Bản dịch của từ 出气 trong tiếng Việt

出气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出气 (Tính từ)

chū qì
01

Thở; thở ra (hành động hít thở hoặc thở phào)

1.呼吸;喘气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thổi/đẩy không khí ra ngoài; xả hơi, thoát khí (ví dụ: 出气口 — lỗ thoát khí)

2.指排放空气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xả giận; giải tỏa bực tức (thông qua hành động hoặc lời nói để bớt ấm ức)

3.发泄气愤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thở dài; tỏ vẻ than thở, giải tỏa hơi trong lòng bằng cách thở hoặc than thở nhẹ (Hán-Việt: xuất khí)

4.叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tràn đầy năng lượng và năng lượng; đẹp trai và tràn đầy năng lượng (đôi khi dùng để mô tả trạng thái của một người)

5.犹神气。有精神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出气

chū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép