Bản dịch của từ 出生率 trong tiếng Việt

出生率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出生率 (Danh từ)

chū shēng lǜ
01

Tỷ lệ sinh của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm, tính theo số trẻ sơ sinh sống được trên 1.000 dân.

一国或一地区在一定时期(通常为一年)内活产婴儿数与同期平均人口数的比值。一般按每千人平均计算。计算公式为:年内活产出生率(‰)=婴儿数年平均人口数×1000‰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出生率

chū

shēng

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
生一
生三
生上起下
生不逢场
率下
率举
率义
率事
率亮
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép