Bản dịch của từ 出留出律 trong tiếng Việt
出留出律
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出留出律 (Thán từ)
【chū liú chū lǜ】
01
Từ tượng thanh, mô tả tiếng bước chân nhanh, rộn ràng như 'lộp cộp' hoặc 'tách tách' trong tiếng Việt.
象声词。快速走步声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出留出律
chū
出
liú
留
chū
律
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
