Bản dịch của từ 出目 trong tiếng Việt

出目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出目 (Danh từ)

chū mù
01

Tên một thứ 'mắt' trong kịch/cải lương — chỉ một vai, một màn trình diễn hoặc tiết mục (cổ, ít dùng)

戏目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出目

chū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép