Bản dịch của từ 出破 trong tiếng Việt
出破
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出破 (Danh từ)
【chū pò】
01
Một thuật ngữ trong hát lớn thời Đường-Tống: lượt cuối cùng của đoạn “破” trong một bộ đại曲 (mỗi bộ có nhiều遍,分为散序、中序、破),即全曲的最后一遍。
唐宋大曲用语。大曲每套都有十余遍,分别归入散序﹑中序和破三大段中。出破是破这一段中的最后一遍,也是全曲的最后一遍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出破
chū
出
pò
破
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
