Bản dịch của từ 出租汽车 trong tiếng Việt
出租汽车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出租汽车 (Danh từ)
【chū zū qì chē】
01
Xe ô tô cho thuê, thường tính phí theo thời gian hoặc quãng đường.
供人临时雇用的汽车,一般按时间或里程收费。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出租汽车
chū
出
zū
租
qì
汽
chē
车
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
租价
租佃
租借
租借地
租借法
汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
车两
车主
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
