Bản dịch của từ 出綍 trong tiếng Việt

出綍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出綍 (Danh từ)

chū fú
01

Chiếu chỉ ban phong quan tước của vua, lệnh ban chức vụ trong triều.

指帝王封官的诏令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出綍

chū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
綍纶
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép