Bản dịch của từ 出纳之吝 trong tiếng Việt

出纳之吝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出纳之吝 (Tính từ)

chū nà zhī lìn
01

Kẻ bủn xỉn, keo kiệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出纳之吝

chū

zhī

lìn

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
之个
之乎者也
之任
之前
吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép