Bản dịch của từ 出舍 trong tiếng Việt
出舍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出舍 (Động từ)
【chū shè】
01
Ra ngoài cư trú; đi ra ở ngoài (tạm thời hoặc lâu dài)
1.出外居住。
Ví dụ
02
Rời khỏi nơi ở trong thời gian tang; ra khỏi phòng/nhà đang ở khi thực hiện tục lệ ở tang
2.谓离开居丧时的住室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trục xuất người vợ không chung thủy (con rể hoặc người khác); đuổi người vợ không chung thủy ra khỏi nhà (thường được sử dụng trong thời cổ đại hoặc trong văn viết)
3.谓入赘之婿驱逐不贞的妻子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
指入赘为婿者在超过一定年限后,带妻子离开岳父母家另行居住(从岳家“出舍”出去)
4.谓入赘之婿超过一定的年限,携妻出外与岳父母分开居住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tâm linh thoát xác, tinh thần ra khỏi thân xác (nghĩa cổ: giống “出窍”)
5.犹出窍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出舍
chū
出
shě
舍
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
