Bản dịch của từ 出荷粮 trong tiếng Việt
出荷粮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出荷粮 (Danh từ)
【chū hé liáng】
01
Thóc gạo chính quyền thu mua giá thấp từ nông dân trong thời kỳ Mãn Châu Quốc (伪满时期).
伪满时期,官府向农民低价征购的粮食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出荷粮
chū
出
hé
荷
liáng
粮
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
荷兰
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
