Bản dịch của từ 出言吐气 trong tiếng Việt

出言吐气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出言吐气 (Tính từ)

chū yán tǔ qì
01

Nói năng; phát ngôn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出言吐气

chū

yán

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
言三语四
言下
言不二价
言不及义
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép