Bản dịch của từ 出言有章 trong tiếng Việt

出言有章

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出言有章 (Tính từ)

chū yán yǒu zhāng
01

Nói năng có hệ thống, rõ ràng.

说话有条理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出言有章

chū

yán

yǒu

zhāng

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
言三语四
言下
言不二价
言不及义
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
章丹
章举
章书
章亥
章京
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép