Bản dịch của từ 出谷迁乔 trong tiếng Việt

出谷迁乔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出谷迁乔 (Tính từ)

chū gǔ qiān qiáo
01

Ra khỏi khe suối, lên cây cao, chỉ việc thăng tiến địa vị.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出谷迁乔

chū

qiān

qiáo

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
谷产
谷人
谷仓
谷仙
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép