Bản dịch của từ 出身加民 trong tiếng Việt

出身加民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出身加民 (Danh từ)

chū shēn jiā mín
01

Người làm quan giúp đỡ dân

谓做官施惠于民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出身加民

chū

shēn

jiā

mín

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
加之
加人
加人一等
民丁
民下
民不堪命
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép