Bản dịch của từ 出适 trong tiếng Việt

出适

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出适 (Động từ)

chū shì
01

Xuất giá, đi lấy chồng (đãi hôn) — Hán Việt: xuất thích/ xuất giá; chỉ việc phụ nữ rời nhà cha mẹ để về nhà chồng

出嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出适

chū

shì

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
适丁
适世
适中
适主
适事
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép