Bản dịch của từ 出门应辙 trong tiếng Việt

出门应辙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出门应辙 (Tính từ)

chū mén yīng zhé
01

Ra cửa đúng lề; ra ngoài hợp lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出门应辙

chū

mén

yīng

zhé

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
门丁
门上
门上人
门下
门下人
应世
应举
应书
应事
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép