Bản dịch của từ 出震御极 trong tiếng Việt

出震御极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出震御极 (Danh từ)

chū zhèn yù jí
01

Nói về việc hoàng đế lên ngôi.

谓帝王登基即位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出震御极

chū

zhèn

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
震业
震中
震主之威
震仪
震位
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép