Bản dịch của từ 击拂 trong tiếng Việt
击拂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击拂 (Danh từ)
【jī fú】
01
Đập nhẹ, vỗ nhẹ; hành động dùng tay hoặc vật gì đó gõ, chạm nhẹ vào bề mặt nào đó
1.拍击;拍打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một kỹ thuật dùng trong việc trải và dọn trà khi pha trà, thường là các động tác đánh nhẹ hoặc phủi trà trên khăn để tạo sự gọn gàng.
2.布茶时的一种手法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击拂
jī
击
fú
拂
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
