Bản dịch của từ 击撞 trong tiếng Việt
击撞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击撞 (Động từ)
【jī zhuàng】
01
Đánh mạnh, đập vào; cũng dùng để chỉ âm thanh vang dội, rõ ràng, dồn dập như tiếng đập.
1.叩打。亦喻声韵铿锵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh vào, tấn công hoặc chỉ trích gay gắt
2.犹打击﹐攻讦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击撞
jī
击
zhuàng
撞
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
