Bản dịch của từ 击楫誓 trong tiếng Việt

击楫誓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

击楫誓 (Động từ)

jī jí shì
01

Đánh vào mái chèo giữa dòng nước, ngụ ý thề quyết tâm, kiên định ý chí giữa lúc gian nan.

见“击楫中流”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击楫誓

shì

Các từ liên quan

击中
击丸
击伤
击其不意
楫子
楫师
楫棹
楫橹
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
击
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
擊, 撃, 𢱣
Hình thái radical:
⿱,扌,凵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép