Bản dịch của từ 击瓮图 trong tiếng Việt

击瓮图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

击瓮图 (Danh từ)

jī wèng tú
01

Bức tranh mô tả câu chuyện Sử Mã Quang thời nhỏ đánh vỡ bình nước cứu trẻ em.

描绘宋司马光幼时打破水瓮拯救儿童故事的图画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击瓮图

wèng

Các từ liên quan

击中
击丸
击伤
击其不意
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
图为不轨
图乙
图书
图书府
击
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
擊, 撃, 𢱣
Hình thái radical:
⿱,扌,凵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép