Bản dịch của từ 击石波 trong tiếng Việt
击石波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击石波 (Danh từ)
【jī shí bō】
01
Thuật ngữ trong thư pháp chỉ kỹ thuật dùng bút viết thẳng, áp dụng trong các thể chữ như chương thảo, chương trình, hành thư.
书法术语名。章草及章程﹑行押等用之。用笔直过。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击石波
jī
击
shí
石
bō
波
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
石丈
石丈人
石上草
石中美
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
