Bản dịch của từ 击穿 trong tiếng Việt

击穿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

击穿 (Động từ)

jī chuān
01

Đục lỗ; thủng lỗ

在...打孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đục; khoét

在木头上凿孔或像鸟啄一样很快的动作,亦称'刺入'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击穿

chuān

穿

Các từ liên quan

击中
击丸
击伤
击其不意
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
击
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
擊, 撃, 𢱣
Hình thái radical:
⿱,扌,凵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép