Bản dịch của từ 击缺唾壶 trong tiếng Việt
击缺唾壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击缺唾壶 (Danh từ)
【jī quē tuò hú】
01
Spitpot: Một thiết bị dùng để thu thập đờm từ thời cổ đại. Nó đề cập đến sự đánh giá cao các tác phẩm văn học hoặc cảm giác tức giận của những người đầy tham vọng.
唾壶:古代的痰盂。形容对文学作品的高度赞赏。后也用以形容有志之士的愤慨之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击缺唾壶
jī
击
quē
缺
tuò
唾
hú
壶
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
