Bản dịch của từ 击辕之歌 trong tiếng Việt

击辕之歌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

击辕之歌 (Tính từ)

jī yuán zhī gē
01

Bài ca dân gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击辕之歌

yuán

zhī

Các từ liên quan

击中
击丸
击伤
击其不意
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
之个
之乎者也
之任
之前
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
击
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
擊, 撃, 𢱣
Hình thái radical:
⿱,扌,凵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép