Bản dịch của từ 击钟 trong tiếng Việt
击钟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击钟 (Động từ)
【jī zhōng】
01
Đánh chuông (như đánh chuông báo giờ hoặc gọi mọi người)
1.打钟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gõ chuông làm nhạc, biểu thị cuộc sống xa hoa, sang trọng.
2.打钟奏乐。形容生活奢华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đánh chuông (dùng gậy hoặc dùi để gõ lên chuông tạo âm thanh)
亦作“击锺”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击钟
jī
击
zhōng
钟
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
