Bản dịch của từ 击钟鼎食 trong tiếng Việt
击钟鼎食
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
击钟鼎食 (Thành ngữ)
【jī zhōng dǐng shí】
01
Đánh chuông, bày mâm thịnh soạn để ăn, mô tả cuộc sống xa hoa của quý tộc hoặc nhà giàu.
打钟列鼎而食。形容贵族或富人生活奢华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击钟鼎食
jī
击
zhōng
钟
dǐng
鼎
shí
食
Các từ liên quan
击中
击丸
击伤
击其不意
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 擊, 撃, 𢱣
- Hình thái radical:
- ⿱,扌,凵
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雞
䪢
撽
几
筓
嵆
鳮
畸
赍
𠔸
笄
齑
𠚅
𠚒
𠚌
𠙷
凹
𠚙
𠚑
𠚠
𠙶
𠚕
𠚋
𠙵
𠚯
㚎
㞤
亗
𠆭
邖
𠔆
㐷
令
㝋
叐
仨
冲击
打击
攻击
射击
袭击
点击
撞击
拳击
击垮
击败
