Bản dịch của từ 击鼓鸣金 trong tiếng Việt

击鼓鸣金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

击鼓鸣金 (Động từ)

jī gǔ míng jīn
01

Dùng trống và chuông để kích thích hoặc gọi mọi người tập trung

怂恿人们或者叫他们回来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh trống, gõ chiêng (thành ngữ); (nghĩa bóng) đặt hàng trước hoặc rút lui

击鼓鸣锣(成语);如图。命令进退

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 击鼓鸣金

míng

jīn

Các từ liên quan

击中
击丸
击伤
击其不意
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
击
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
擊, 撃, 𢱣
Hình thái radical:
⿱,扌,凵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép