Bản dịch của từ 函养 trong tiếng Việt

函养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函养 (Danh từ)

hán yǎng
01

Che chở, nuôi dưỡng, bao bọc để phát triển

1.犹覆育。庇护养育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khả năng điều chỉnh cảm xúc, sự kiềm chế tâm trạng, nét đẹp trong cách ứng xử và tư cách cá nhân

2.涵养,能控制情绪的修养功夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函养

hán

yǎng

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
养不大
养世
养中
养乏
养乐
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép