Bản dịch của từ 函师 trong tiếng Việt

函师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函师 (Danh từ)

hán shī
01

Thợ làm giáp trụ, người chuyên chế tạo áo giáp để bảo vệ cơ thể.

造铠甲的工师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函师

hán

shī

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
师丈
师严道尊
师事
师人
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép