Bản dịch của từ 函方 trong tiếng Việt

函方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函方 (Danh từ)

hán fāng
01

Lỗ vuông ở giữa tiền xu, hình dạng đặc trưng của tiền cổ.

指钱币的方形内孔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函方

hán

fāng

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
方丈
方丈室
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép