Bản dịch của từ 函牛鼎 trong tiếng Việt

函牛鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函牛鼎 (Danh từ)

hán niú dǐng
01

Một cách nói chỉ vật quý, đồ vật có giá trị đặc biệt (tham chiếu '函牛之鼎').

见“函牛之鼎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函牛鼎

hán

niú

dǐng

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép