Bản dịch của từ 函矢 trong tiếng Việt

函矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函矢 (Danh từ)

hán shǐ
01

Ẩn dụ cho sự mâu thuẫn, đối lập nhau khó hòa giải.

《孟子.公孙丑上》:“矢人唯恐不伤人,函人唯恐伤人。”后以“函矢”比喻互相矛盾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函矢

hán

shǐ

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép