Bản dịch của từ 函稿 trong tiếng Việt

函稿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函稿 (Danh từ)

hán gǎo
01

Bản thảo gửi qua thư, tài liệu được viết sẵn để gửi đi hoặc lưu giữ

1.亦作“函藳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản nháp thư từ hoặc văn bản, bản thảo ban đầu chưa hoàn chỉnh.

2.书信等的草稿或底稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函稿

hán

gǎo

稿

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
稿书
稿件
稿子
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép