Bản dịch của từ 函箱阵 trong tiếng Việt
函箱阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
函箱阵 (Danh từ)
【hán xiāng zhèn】
01
Hình thế quân đội di chuyển theo đội hình vuông, có tính chất bảo vệ chặt chẽ.
军队行进中的保护性的方形阵势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函箱阵
hán
函
xiāng
箱
zhèn
阵
Các từ liên quan
函三
函义
函书
函人
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶰
嵅
邯
䈄
㟏
韩
虷
䮧
笒
琀
䤴
椷
𠚠
𠚄
凶
𠚍
𠚙
凷
𠙼
𠚟
𠚀
𠚖
𠚌
𠙸
贬
孢
侹
苽
肱
𠁫
㢱
招
㚘
衪
妸
㭋
函授
信函
函数
来函
公函
函件
函电
致函
函告
函购
