Bản dịch của từ 函脚 trong tiếng Việt

函脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函脚 (Danh từ)

hán jiǎo
01

Tiền cước vận chuyển hoặc tiền công người khuân vác, thường dùng trong vận tải hoặc giao nhận hàng hóa.

指运费,脚力费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函脚

hán

jiǎo

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép