Bản dịch của từ 函车之兽 trong tiếng Việt

函车之兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函车之兽 (Danh từ)

hán chē zhī shòu
01

Chỉ những loài thú lớn, như mãnh thú hoặc thú dữ trong tự nhiên

指大兽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函车之兽

hán

chē

zhī

shòu

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
车两
车主
之个
之乎者也
之任
之前
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép