Bản dịch của từ 函道 trong tiếng Việt

函道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函道 (Danh từ)

hán dào
01

Cầu thang, lối đi lên xuống trong nhà

1.楼梯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cống ngầm, đường hầm nhỏ dưới đất để thoát nước hoặc cho người đi qua

2.涵洞,隧道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函道

hán

dào

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép