Bản dịch của từ 函钟 trong tiếng Việt

函钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函钟 (Danh từ)

hán zhōng
01

Một loại chuông trong hệ thống 12 luật âm nhạc cổ Trung Quốc, còn gọi là 'Lâm chuông'.

十二律之一,即林钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函钟

hán

zhōng

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép