Bản dịch của từ 函阵 trong tiếng Việt

函阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

函阵 (Danh từ)

hán zhèn
01

Bức thư hoặc văn bản trình bày, báo cáo (thường dùng trong văn viết trang trọng).

1.亦作“函陈”。

Ví dụ
02

Hàng quân xếp thành hình vuông hoặc chữ nhật, gọi là 'phương trận'.

2.方阵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 函阵

hán

zhèn

Các từ liên quan

函三
函义
函书
函人
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
函
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
䤴, 㮀, 凾, 圅, 椷, 肣, 𠚗, 𦜆, 𦞞, 𦥖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép