Bản dịch của từ 凿 trong tiếng Việt
凿
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Záo | ㄗㄠˊ | z | ao | thanh sắc |
凿 (Động từ)
【záo】
01
Đào
挖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đục
打孔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
凿 (Danh từ)
【záo】
01
Lỗ; lỗ khoan; lỗ bắt bu-lông
用凿子凿出的孔穴;卯眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đục; cái đục
凿子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
凿 (Tính từ)
【záo】
01
Chân thật; rõ ràng; chính xác
明确;真实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
- Hình thái radical:
- ⿶,凵,丵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑿
䥣
𠚀
𠙺
𠚜
𠚟
𠚂
𠚝
𠙼
𠚅
𠚃
𠚆
𠙶
𠙴
媓
鈎
䀶
筜
觚
尰
崽
崲
棓
㛹
禍
赍
确凿
开凿
凿子
穿凿
枘凿
凿凿
凿井
凿空
凿壁
斧凿
